erythrina indica

erythrina indica

The gardener planted an erythrina indica in the sunny corner of the park.

Định nghĩa

Danh từ: Erythrina indica một loại cây thân gỗ gai, kích thước từ nhỏ đến trung bình, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á bắc Úc. Loài cây này được đặc trưng bởi các chùm hoa dày đặc màu đỏ tươi hoặc đỏ thẫm hạt màu đen.

dụ sử dụng
  • (Cây erythrina indica thường được trồng làm cây cảnh trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • (Những bông hoa đỏ tươi của cây erythrina indica thu hút nhiều loài chim bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erythrina indica" thường được dùng trong lĩnh vực thực vật học làm cảnh, đôi khi được gọi là "cây vông đồng" hoặc "cây san hô" do màu sắc rực rỡ của hoa.
    • In traditional medicine, extracts from erythrina indica are used for their anti-inflammatory properties. (Trong y học cổ truyền, chiết xuất từ cây erythrina indica được sử dụng đặc tính chống viêm của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Erythrina variegata: Một loài cùng họ (đậu) hoa tương tự nhưng đốm.
  • Erythrina crista-galli: Loài cây vông mào , hoa màu đỏ thẫm, thường thấyNam Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Coral tree: Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Erythrina do hoa màu đỏ như san hô.
  • Indian coral tree: Một tên gọi khác của erythrina indica, nhấn mạnh nguồn gốc châu Á.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này, đây tên khoa học thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.